LỊCH ĐỌC KINH THÁNH

ĐỌC KINH THÁNH TRONG 1 NĂM (P2)

Thứ Hai, 10/12/2012 06:08 GMT+7.

Share on Facebook



ĐỌC KINH THÁNH TRONG 1 NĂM






Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần sáu

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

66

Dân số ký 15:7 - 16:29

Mác 9:37 - 10:8

67

Dân số ký 16:30 - 18:30

Mác 10:9 - 10:30

68

Dân số ký 18:31 - 21:11

Mác 10:31 - 10:52

69

Dân số ký 21:12 - 22:40

Mác 11:1 - 11:22

70

Dân số ký 22:41 - 25:8

Mác 11:23 - 12:11

71

Dân số ký 25:9 - 26:54

Mác 12:12 - 12:33

72

Dân số ký 26:55 - 28:30

Mác 12:34 - 13:11

73

Dân số ký 28:31 - 31:7

Mác 13:12 - 13:33

74

Dân số ký 31:8 - 32:17

Mác 13:34 - 14:18

75

Dân số ký 32:18 - 33:39

Mác 14:19 - 14:40

76

Dân số ký 33:40 - 35:18

Mác 14:41 - 14:62

77

Dân số ký 35:19 - 36:13

Mác 14:63 - 15:12

78

Phục truyền luật lệ ký 1:36 - 3:16

Mác 15:13 - 15:34

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần bảy

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

79

Phục truyền luật lệ ký 3:17 - 5:2

Mác 15:35 - 16:9

80

Phục truyền luật lệ ký 5:3 - 7:8

Mác 16:10 - 16:20

81

Phục truyền luật lệ ký 7:9 - 9:26

Luca 1:12 - 1:33

82

Phục truyền luật lệ ký 9:27 - 12:7

Luca 1:34 - 1:55

83

Phục truyền luật lệ ký 12:8 - 14:21

Luca 1:56 - 1:77

84

Phục truyền luật lệ ký 14:22 - 17:11

Luca 1:78 - 2:19

85

Phục truyền luật lệ ký 17:12 - 20:12

Luca 2:20 - 2:41

86

Phục truyền luật lệ ký 20:13 - 23:3

Luca 2:42 - 3:11

87

Phục truyền luật lệ ký 23:4 - 26:1

Luca 3:12 - 3:33

88

Phục truyền luật lệ ký 26:2 - 28:20

Luca 3:34 - 4:17

89

Phục truyền luật lệ ký 28:21 - 29:16

Luca 4:18 - 4:39

90

Phục truyền luật lệ ký 29:17 - 32:1

Luca 4:40 - 5:17

91

Phục truyền luật lệ ký 32:2 - 33:13

Luca 5:18 - 5:39

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần tám

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

92

Phục truyền luật lệ ký 33:14 - 34:12

Luca 6:1 - 6:22

93

Giôsuê 2:19 - 6:2

Luca 6:23 - 6:44

94

Giôsuê 6:3 - 8:13

Luca 6:45 - 7:17

95

Giôsuê 8:14 - 10:15

Luca 7:18 - 7:39

96

Giôsuê 10:16 - 12:13

Luca 7:40 - 8:11

97

Giôsuê 12:14 - 15:5

Luca 8:12 - 8:33

98

Giôsuê 15:6 - 16:6

Luca 8:34 - 8:55

99

Giôsuê 16:7 - 19:14

Luca 8:56 - 9:21

100

Giôsuê 19:15 - 21:18

Luca 9:22 - 9:43

101

Giôsuê 21:19 - 23:3

Luca 9:44 - 10:3

102

Giôsuê 23:4 - 24:33

Luca 10:4 - 10:25

103

Các Quan Xét 1:19 - 3:23

Luca 10:26 - 11:5

104

Các Quan Xét 3:24 - 6:1

Luca 11:6 - 11:27

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần chín

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

105

Các Quan Xét 6:2 - 7:25

Luca 11:28 - 11:49

106

Các Quan Xét 8:1 - 9:29

Luca 11:50 - 12:17

107

Các Quan Xét 9:30 - 11:18

Luca 12:18 - 12:39

108

Các Quan Xét 11:19 - 14:2

Luca 12:40 - 13:2

109

Các Quan Xét 14:3 - 16:26

Luca 13:3 - 13:24

110

Các Quan Xét 16:27 - 19:15

Luca 13:25 - 14:11

111

Các Quan Xét 19:16 - 21:1

Luca 14:12 - 14:33

112

Các Quan Xét 21:2 - 21:25

Luca 14:34 - 15:20

113

Rutơ 2:19 - 4:22

Luca 15:21 - 16:10

114

I Samuên 1:20 - 3:19

Luca 16:11 - 17:1

115

I Samuên 3:20 - 7:7

Luca 17:2 - 17:23

116

I Samuên 7:8 - 10:5

Luca 17:24 - 18:8

117

I Samuên 10:6 - 13:2

Luca 18:9 - 18:30

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần mười

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

118

I Samuên 13:3 - 14:43

Luca 18:31 - 19:9

119

I Samuên 14:44 - 16:20

Luca 19:10 - 19:31

120

I Samuên 16:21 - 18:3

Luca 19:32 - 20:5

121

I Samuên 18:4 - 20:13

Luca 20:5 - 20:27

122

I Samuên 20:14 - 22:20

Luca 20:28 - 21:2

123

I Samuên 22:21 - 25:10

Luca 21:3 - 21:24

124

I Samuên 25:11 - 27:5

Luca 21:25 - 22:8

125

I Samuên 27:6 - 30:21

Luca 22:9 - 22:30

126

I Samuên 30:22 - 31:13

Luca 22:31 - 22:52

127

II Samuên 2:15 - 4:7

Luca 22:53 - 23:3

128

II Samuên 4:8 - 7:11

Luca 23:4 - 23:25

129

II Samuên 7:12 - 10:15

Luca 23:26 - 23:47

130

II Samuên 10:16 - 13:2

Luca 23:48 - 24:13

 

 

 

Printable Version

Còn tiếp

BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC