LỊCH ĐỌC KINH THÁNH

ĐỌC KINH THÁNH TRONG 1 NĂM (P3)

Thứ Hai, 10/12/2012 10:46 GMT+7.

Share on Facebook


 

ĐỌC KINH THÁNH TRONG 1 NĂM




Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần mười một

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

131

II Samuên 13:3 - 14:27

Luca 24:14 - 24:35

132

II Samuên 14:28 - 16:21

Luca 24:36 - 24:53

133

II Samuên 16:22 - 18:33

Giăng 1:5 - 1:26

134

II Samuên 19:1 - 20:21

Giăng 1:27 - 1:48

135

II Samuên 20:22 - 22:37

Giăng 1:49 - 2:19

136

II Samuên 22:38 - 24:11

Giăng 2:20 - 3:16

137

II Samuên 24:12 - 24:25

Giăng 3:17 - 4:2

138

I Các Vua 1:51 - 3:15

Giăng 4:3 - 4:24

139

I Các Vua 3:16 - 5:17

Giăng 4:25 - 4:46

140

I Các Vua 5:18 - 7:25

Giăng 4:47- 5:14

141

I Các Vua 7:26 - 8:38

Giăng 5:15 - 5:36

142

I Các Vua 8:39 - 10:8

Giăng 5:37 - 6:11

143

I Các Vua 10:9 - 11:43

Giăng 6:12 - 6:33

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần mười hai

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

144

I Các Vua 12:1 - 13:31

Giăng 6:34 - 6:55

145

I Các Vua 13:32 - 15:30

Giăng 6:56 - 7:6

146

I Các Vua 15:31 - 18:2

Giăng 7:7 - 7:28

147

I Các Vua 18:3 - 19:20

Giăng 7:29 - 7:50

148

I Các Vua 19:21 - 21:20

Giăng 7:51 - 8:19

149

I Các Vua 21:21 - 22:53

Giăng 8:20 - 8:41

150

II Các Vua 1:3 - 3:23

Giăng 8:42 - 9:4

151

II Các Vua 3:24 - 5:15

Giăng 9:5 - 9:26

152

II Các Vua 5:16 - 7:18

Giăng 9:27 - 10:7

153

II Các Vua 7:19 - 9:32

Giăng 10:8 - 10:29

154

II Các Vua 9:33 - 12:1

Giăng 10:30 - 11:9

155

II Các Vua 12:2 - 14:18

Giăng 11:10 - 11:31

156

II Các Vua 14:19 - 16:14

Giăng 11:32 - 11:53

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần mười ba

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

157

II Các Vua 16:15 - 18:16

Giăng 11:54 - 12:18

158

II Các Vua 18:17 - 20:5

Giăng 12:19 - 12:40

159

II Các Vua 20:6 - 23:1

Giăng 12:41 - 13:12

160

II Các Vua 23:2 - 25:7

Giăng 13:13 - 13:34

161

II Các Vua 25:8 - 25:30

Giăng 13:35 - 14:18

162

I Sử ký 1:41 - 2:49

Giăng 14:19 - 15:9

163

I Sử ký 2:50 - 4:33

Giăng 15:10 - 16:4

164

I Sử ký 4:34 - 6:27

Giăng 16:5 - 16:26

165

I Sử ký 6:28 - 7:9

Giăng 16:27 - 17:15

166

I Sử ký 7:10 - 8:32

Giăng 17:16 - 18:11

167

I Sử ký 8:33 - 10:11

Giăng 18:12 - 18:33

168

I Sử ký 10:12 - 12:13

Giăng 18:34 - 19:15

169

I Sử ký 12:14 - 15:5

Giăng 19:16 - 19:37

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần mười bốn

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

170

I Sử ký 15:6 - 16:39

Giăng 19:38 - 20:17

171

I Sử ký 16:40 - 19:15

Giăng 20:18 - 21:8

172

I Sử ký 19:16 - 23:2

Giăng 21:9 - 21:25

173

I Sử ký 23:3 - 25:2

Công Vụ các Sứ Đồ 1:6 - 2:1

174

I Sử ký 25:3 - 27:2

Công Vụ các Sứ Đồ 2:2 - 2:23

175

I Sử ký 27:3 - 29:10

Công Vụ các Sứ Đồ 2:24 - 2:45

176

I Sử ký 29:11 - 29:30

Công Vụ các Sứ Đồ 2:46 - 3:20

177

II Sử ký 3:9 - 6:18

Công Vụ các Sứ Đồ 3:21 - 4:16

178

II Sử ký 6:19 - 8:17

Công Vụ các Sứ Đồ 4:17 - 5:1

179

II Sử ký 8:18 - 11:12

Công Vụ các Sứ Đồ 5:2 - 5:23

180

II Sử ký 11:13 - 14:14

Công Vụ các Sứ Đồ 5:24 - 6:3

181

II Sử ký 14:15 - 18:10

Công Vụ các Sứ Đồ 6:4 - 7:10

182

II Sử ký 18:11 - 20:28

Công Vụ các Sứ Đồ 7:11 - 7:32

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần mười lăm

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

183

II Sử ký 20:29 - 24:1

Công Vụ các Sứ Đồ 7:33 - 7:54

184

II Sử ký 24:2 - 26:9

Công Vụ các Sứ Đồ 7:55 - 8:16

185

II Sử ký 26:10 - 29:13

Công Vụ các Sứ Đồ 8:17 - 8:38

186

II Sử ký 29:14 - 31:13

Công Vụ các Sứ Đồ 8:39 - 9:20

187

II Sử ký 31:14 - 33:22

Công Vụ các Sứ Đồ 9:21 - 9:42

188

II Sử ký 33:23 - 35:27

Công Vụ các Sứ Đồ 9:43 - 10:21

189

II Sử ký 36:1 - 36:23

Công Vụ các Sứ Đồ 10:22 - 10:43

190

Exơra 2:30 - 4:9

Công Vụ các Sứ Đồ 10:44 - 11:17

191

Exơra 4:10 - 7:9

Công Vụ các Sứ Đồ 11:18 - 12:9

192

Exơra 7:10 - 9:8

Công Vụ các Sứ Đồ 12:10 - 13:6

193

Exơra 9:9 - 10:44

Công Vụ các Sứ Đồ 13:7 - 13:28

194

Nêhêmi 2:2 - 4:12

Công Vụ các Sứ Đồ 13:29 - 13:50

195

Nêhêmi 4:13 - 7:14

Công Vụ các Sứ Đồ 13:51 - 14:20

 

 

 

Printable Version

Còn Tiếp

BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC