LỊCH ĐỌC KINH THÁNH

ĐỌC KINH THÁNH TRONG 1 NĂM (P4)

Thứ Hai, 10/12/2012 09:53 GMT+7.

Share on Facebook


 

ĐỌC KINH THÁNH TRONG 1 NĂM

 

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 16

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

196

Nêhêmi 7:15 - 8:4

Công Vụ các Sứ Đồ 14:21 - 15:14

197

Nêhêmi 8:5 - 10:11

Công Vụ các Sứ Đồ 15:15 - 15:36

198

Nêhêmi 10:12 - 11:35

Công Vụ các Sứ Đồ 15:37 - 16:17

199

Nêhêmi 11:36 - 13:15

Công Vụ các Sứ Đồ 16:18 - 16:39

200

Nêhêmi 13:16 - 13:31

Công Vụ các Sứ Đồ 16:40 - 17:21

201

Êxơtê 3:3 - 7:5

Công Vụ các Sứ Đồ 17:22 - 18:9

202

Êxơtê 7:6 - 10:3

Công Vụ các Sứ Đồ 18:10 - 19:3

203

Gióp 1:7 - 4:8

Công Vụ các Sứ Đồ 19:4 - 19:25

204

Gióp 4:9 - 6:23

Công Vụ các Sứ Đồ 19:26 - 20:6

205

Gióp 6:24 - 9:13

Công Vụ các Sứ Đồ 20:7 - 20:28

206

Gióp 9:14 - 11:19

Công Vụ các Sứ Đồ 20:29 - 21:12

207

Gióp 11:20 - 14:9

Công Vụ các Sứ Đồ 21:13 - 21:34

208

Gióp 14:10 - 16:15

Công Vụ các Sứ Đồ 21:35 - 22:16

 Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 17

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

209

Gióp 16:16 - 19:19

Công Vụ các Sứ Đồ 22:17 - 23:8

210

Gióp 19:20 - 21:24

Công Vụ các Sứ Đồ 23:9 - 23:30

211

Gióp 21:25 - 24:6

Công Vụ các Sứ Đồ 23:31 - 24:17

212

Gióp 24:7 - 28:1

Công Vụ các Sứ Đồ 24:18 - 25:12

213

Gióp 28:2 - 30:11

Công Vụ các Sứ Đồ 25:13 - 26:7

214

Gióp 30:12 - 32:3

Công Vụ các Sứ Đồ 26:8 - 26:29

215

Gióp 32:4 - 34:11

Công Vụ các Sứ Đồ 26:30 - 27:19

216

Gióp 34:12 - 36:21

Công Vụ các Sứ Đồ 27:20 - 27:41

217

Gióp 36:22 - 38:27

Công Vụ các Sứ Đồ 27:42 - 28:19

218

Gióp 38:28 - 40:19

Công Vụ các Sứ Đồ 28:20 - 28:31

219

Gióp 40:20 - 42:17

Rôma 1:11 - 1:32

220

Thi thiên 2:2 - 7:14

Rôma 2:1 - 2:22

221

Thi thiên 7:15 - 12:6

Rôma 2:23 - 3:15

 Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 18

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

222

Thi thiên 12:7 - 18:17

Rôma 3:16 - 4:6

223

Thi thiên 18:18 - 21:7

Rôma 4:7 - 5:3

224

Thi thiên 21:8 - 25:10

Rôma 5:4 - 6:4

225

Thi thiên 25:11 - 30:5

Rôma 6:5 - 7:3

226

Thi thiên 30:6 - 33:21

Rôma 7:4 - 7:25

227

Thi thiên 33:22 - 36:12

Rôma 8:1 - 8:22

228

Thi thiên 37:1 - 39:1

Rôma 8:23 - 9:5

229

Thi thiên 39:2 - 44:5

Rôma 9:6 - 9:27

230

Thi thiên 44:6 - 48:5

Rôma 9:28 - 10:16

231

Thi thiên 48:6 - 51:11

Rôma 10:17 - 11:17

232

Thi thiên 51:12 - 56:10

Rôma 11:18 - 12:3

233

Thi thiên 56:11 - 62:1

Rôma 12:4 - 13:4

234

Thi thiên 62:2 - 66:18

Rôma 13:5 - 14:12

 Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 19

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

235

Thi thiên 66:19 - 69:19

Rôma 14:13 - 15:11

236

Thi thiên 69:20 - 72:17

Rôma 15:12 - 15:33

237

Thi thiên 72:18 - 75:9

Rôma 16:1 - 16:22

238

Thi thiên 75:10 - 78:30

Rôma 16:23 - 16:27

239

Thi thiên 78:31 - 80:8

I Côrinhtô 1:18 - 2:8

240

Thi thiên 80:9 - 84:10

I Côrinhtô 2:9 - 3:14

241

Thi thiên 84:11 - 89:6

I Côrinhtô 3:15 - 4:13

242

Thi thiên 89:7 - 90:17

I Côrinhtô 4:14 - 6:1

243

Thi thiên 91:1 - 95:4

I Côrinhtô 6:2 - 7:3

244

Thi thiên 95:5 - 101:8

I Côrinhtô 7:4 - 7:25

245

Thi thiên 102:1 - 104:13

I Côrinhtô 7:26 - 8:7

246

Thi thiên 104:14 - 105:41

I Côrinhtô 8:8 - 9:16

247

Thi thiên 105:42 - 107:11

I Côrinhtô 9:17 - 10:11

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 20

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

248

Thi thiên 107:12 - 109:18

I Côrinhtô 10:12 - 10:33

249

Thi thiên 109:19 - 115:6

I Côrinhtô 11:1 - 11:22

250

Thi thiên 115:7 - 119:1

I Côrinhtô 11:23 - 12:10

251

Thi thiên 119:2 - 119:64

I Côrinhtô 12:11 - 13:1

252

Thi thiên 119:65 - 119:127

I Côrinhtô 13:2 - 14:10

253

Thi thiên 119:128 - 121:7

I Côrinhtô 14:11 - 14:32

254

Thi thiên 121:8 - 131:3

I Côrinhtô 14:33 - 15:14

255

Thi thiên 132:1 - 136:18

I Côrinhtô 15:15 - 15:36

256

Thi thiên 136:19 - 141:1

I Côrinhtô 15:37 - 15:58

257

Thi thiên 141:2 - 145:20

I Côrinhtô 16:1 - 16:22

258

Thi thiên 145:21 - 150:6

I Côrinhtô 16:23 - 16:24

259

Châm ngôn 1:4 - 3:11

II Côrinhtô 1:21 - 3:1

260

Châm ngôn 3:12 - 5:12

II Côrinhtô 3:2 - 4:5

 Printable Version

Còn Tiếp

BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC