LỊCH ĐỌC KINH THÁNH

ĐỌC KINH THÁNH TRONG 1 NĂM (P5)

Thứ Hai, 10/12/2012 22:40 GMT+7.

Share on Facebook


 

ĐỌC KINH THÁNH TRONG 1 NĂM




 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 21

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

261

Châm ngôn 5:13 - 7:17

II Côrinhtô 4:6 - 5:9

262

Châm ngôn 7:18 - 9:17

II Côrinhtô 5:10 - 6:10

263

Châm ngôn 9:18 - 11:30

II Côrinhtô 6:11 - 7:14

264

Châm ngôn 11:31 - 14:9

II Côrinhtô 7:15 - 8:20

265

Châm ngôn 14:10 - 16:4

II Côrinhtô 8:21 - 10:3

266

Châm ngôn 16:5 - 18:6

II Côrinhtô 10:4 - 11:7

267

Châm ngôn 18:7 - 20:16

II Côrinhtô 11:8 - 11:29

268

Châm ngôn 20:17 - 22:18

II Côrinhtô 11:30 - 12:18

269

Châm ngôn 22:19 - 24:17

II Côrinhtô 12:19 - 13:14

270

Châm ngôn 24:18 - 26:18

Galati 1:6 - 2:3

271

Châm ngôn 26:19 - 28:26

Galati 2:4 - 3:4

272

Châm ngôn 28:27 - 31:1

Galati 3:5 - 3:26

273

Châm ngôn 31:2 - 31:31

Galati 3:27 - 4:19

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 22

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

274

Truyền đạo 2:16 - 5:14

Galati 4:20 - 5:10

275

Truyền đạo 5:15 - 8:16

Galati 5:11 - 6:6

276

Truyền đạo 8:17 - 12:14

Galati 6:7 - 6:18

277

Nhã ca 1:1 - 5:2

Êphêsô 1:11 - 2:9

278

Nhã ca 5:3 - 8:14

Êphêsô 2:10 - 3:9

279

Êsai 1:10 - 3:19

Êphêsô 3:10 - 4:10

280

Êsai 3:20 - 7:7

Êphêsô 4:11 - 4:32

281

Êsai 7:8 - 10:2

Êphêsô 5:1 - 5:22

282

Êsai 10:3 - 13:9

Êphêsô 5:23 - 6:11

283

Êsai 13:10 - 16:9

Êphêsô 6:12 - 6:24

284

Êsai 16:10 - 21:6

Philíp 1:10 - 2:1

285

Êsai 21:7 - 24:9

Philíp 2:2 - 2:23

286

Êsai 24:10 - 28:3

Philíp 2:24 - 3:15

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 23

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

287

Êsai 28:4 - 30:13

Philíp 3:16 - 4:16

288

Êsai 30:14 - 33:14

Philíp 4:17 - 4:23

289

Êsai 33:15 - 37:4

Côlôse 1:16 - 2:8

290

Êsai 37:5 - 39:7

Côlôse 2:9 - 3:7

291

Êsai 39:8 - 42:2

Côlôse 3:8 - 4:4

292

Êsai 42:3 - 44:12

Côlôse 4:5 - 4:18

293

Êsai 44:13 - 47:9

I Têsalônica 1:8 - 2:18

294

Êsai 47:10 - 50:9

I Têsalônica 2:19 - 4:6

295

Êsai 50:10 - 54:11

I Têsalônica 4:7 - 5:9

296

Êsai 54:12 - 58:11

I Têsalônica 5:10 - 5:28

297

Êsai 58:12 - 62:6

II Têsalônica 1:3 - 2:11

298

Êsai 62:7 - 66:1

II Têsalônica 2:12 - 3:15

299

Êsai 66:2 - 66:24

II Têsalônica 3:16 - 3:18

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 24

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

300

Giêrêmi 2:22 - 4:22

I Timôthê 1:19 - 3:4

301

Giêrêmi 4:23 - 6:23

I Timôthê 3:5 - 4:9

302

Giêrêmi 6:24 - 8:22

I Timôthê 4:10 - 5:14

303

Giêrêmi 9:1 - 11:12

I Timôthê 5:15 - 6:10

304

Giêrêmi 11:13 - 14:8

I Timôthê 6:11 - 6:21

305

Giêrêmi 14:9 - 17:7

II Timôthê 1:11 - 2:13

306

Giêrêmi 17:8 - 20:5

II Timôthê 2:14 - 3:8

307

Giêrêmi 20:6 - 23:6

II Timôthê 3:9 - 4:12

308

Giêrêmi 23:7 - 25:19

II Timôthê 4:13 - 4:22

309

Giêrêmi 25:20 - 27:20

Tít 1:12 - 3:1

310

Giêrêmi 27:21 - 30:12

Tít 3:2 - 3:15

311

Giêrêmi 30:13 - 32:11

Philêmôn 1:8 - 1:25

312

Giêrêmi 32:12 - 34:4

Hêbơrơ 1:4 - 2:10

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 25

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

313

Giêrêmi 34:5 - 36:26

Hêbơrơ 2:11 - 3:13

314

Giêrêmi 36:27 - 39:8

Hêbơrơ 3:14 - 4:15

315

Giêrêmi 39:9 - 42:19

Hêbơrơ 4:16 - 6:6

316

Giêrêmi 42:20 - 46:12

Hêbơrơ 6:7 - 7:7

317

Giêrêmi 46:13 - 48:40

Hêbơrơ 7:8 - 7:28

318

Giêrêmi 48:41 - 50:17

Hêbơrơ 8:1 - 9:8

319

Giêrêmi 50:18 - 51:34

Hêbơrơ 9:9 - 10:1

320

Giêrêmi 51:35 - 52:33

Hêbơrơ 10:2 - 10:22

321

Giêrêmi 52:34 - 52:34

Hêbơrơ 10:23 - 11:4

322

Ca thương 3:19 - 4:15

Hêbơrơ 11:5 - 11:25

323

Ca thương 4:16 - 5:22

Hêbơrơ 11:26 - 12:6

324

Êxêchiên 2:7 - 5:15

Hêbơrơ 12:7 - 12:27

325

Êxêchiên 5:16 - 9:2

Hêbơrơ 12:28 - 13:19

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 26

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

326

Êxêchiên 9:3 - 12:7

Hêbơrơ 13:20 - 13:25

327

Êxêchiên 12:8 - 14:19

Giacơ 1:16 - 2:9

328

Êxêchiên 14:20 - 16:51

Giacơ 2:10 - 3:4

329

Êxêchiên 16:52 - 18:27

Giacơ 3:5 - 4:7

330

Êxêchiên 18:28 - 20:44

Giacơ 4:8 - 5:11

331

Êxêchiên 20:45 - 22:26

Giacơ 5:12 - 5:20

332

Êxêchiên 22:27 - 24:9

I Phierơ 1:13 - 2:8

333

Êxêchiên 24:10 - 27:7

I Phierơ 2:9 - 3:4

334

Êxêchiên 27:8 - 29:8

I Phierơ 3:5 - 4:3

335

Êxêchiên 29:9 - 32:6

I Phierơ 4:4 - 5:5

336

Êxêchiên 32:7 - 34:4

I Phierơ 5:6 - 5:14

337

Êxêchiên 34:5 - 36:21

II Phierơ 1:13 - 2:12

338

Êxêchiên 36:22 - 38:18

II Phierơ 2:13 - 3:11

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 27

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

339

Êxêchiên 38:19 - 40:29

II Phierơ 3:12 - 3:18

340

Êxêchiên 40:30 - 42:17

I Giăng 2:5 - 2:25

341

Êxêchiên 42:18 - 45:2

I Giăng 2:26 - 3:17

342

Êxêchiên 45:3 - 47:16

I Giăng 3:18 - 4:14

343

Êxêchiên 47:17 - 48:35

I Giăng 4:15 - 5:14

344

Đaniên 2:1 - 3:14

I Giăng 5:15 - 5:21

345

Đaniên 3:15 - 5:10

III Giăng 1:2 - 1:14

346

Đaniên 5:11 - 7:14

Jude 1:9 - 1:25

347

Đaniên 7:15 - 9:22

Khải huyền 1:5 - 2:5

348

Đaniên 9:23 - 11:37

Khải huyền 2:6 - 2:26

349

Đaniên 11:38 - 12:13

Khải huyền 2:27 - 3:18

350

Ôsê 4:4 - 8:5

Khải huyền 3:19 - 5:6

351

Ôsê 8:6 - 12:10

Khải huyền 5:7 - 6:13

 

 

 

Printable Version

 

Đọc Kinh Thánh trong một năm – Chương trình đọc Kinh Thánh – Phần 28

Ngày

Buổi sáng

Buổi chiều

352

Ôsê 12:11 - 14:9

Khải huyền 6:14 - 7:17

353

Joel 2:15 - 3:21

Khải huyền 8:1 - 9:8

354

Amốt 2:10 - 6:1

Khải huyền 9:9 - 10:8

355

Amốt 6:2 - 9:15

Khải huyền 10:9 - 11:18

356

Ápđia 1:5 - 1:21

Khải huyền 11:19 - 13:3

357

Giôna 4:10 - 4:11

Khải huyền 13:4 - 14:6

358

Michê 5:8 - 7:20

Khải huyền 14:7 - 15:7

359

Nahum 2:5 - 3:19

Khải huyền 15:8 - 16:20

360

Habacúc 2:19 - 3:19

Khải huyền 16:21 - 18:2

361

Sôphôni 3:10 - 3:20

Khải huyền 18:3 - 18:23

362

Xachari 1:15 - 6:8

Khải huyền 18:24 - 19:20

363

Xachari 6:9 - 10:2

Khải huyền 19:21 - 21:5

364

Xachari 10:3 - 14:13

Khải huyền 21:6 - 21:26

365

Xachari 14:14 - 14:21

Khải huyền 21:27 - 22:21

 

 

 

Printable Version

****HẾT****

BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC